all the same

/ɔl ðə seɪm/
Tính từ
  1. Không có sự khác biệt đáng kể.
    Making no significant difference.
    Near-synonym: all one
    Gần đồng nghĩa: tất cả một
    Từ đồng nghĩa:all one
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem tất cả, giống nhau.
    Used other than figuratively or idiomatically: see all, same.
    His speeches are all the same.
    Những bài phát biểu của anh ấy đều giống nhau.
Trạng từ
  1. (thành ngữ) Dù sao đi nữa; tuy nhiên; dù sao đi nữa.
    (idiomatic) Anyway; nevertheless; nonetheless.
    He knew it was risky. He did it all the same.
    Anh biết việc đó rất mạo hiểm. Anh ấy đã làm tất cả như nhau.
🎬 Nghe “all the same” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish